coronary artery

Học thuật
Thân thiện
coronary artery

The doctor points to a diagram of the coronary artery during a health lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Động mạch vành: Một trong hai nhánh động mạch chính (động mạch vành trái động mạch vành phải) xuất phát từ gốc động mạch chủ, nhiệm vụ cung cấp máu giàu oxy cho tim để nuôi dưỡng .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A blockage in a coronary artery can cause a heart attack. (Sự tắc nghẽn trong một động mạch vành có thể gây ra cơn đau tim.)
    • The surgeon performed a bypass on the patient's diseased coronary artery. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật bắc cầu trên động mạch vành bị bệnh của bệnh nhân.)
    • Regular exercise helps keep your coronary arteries healthy. (Tập thể dục thường xuyên giúp giữ cho các động mạch vành của bạn khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coronary artery disease (CAD)": Bệnh động mạch vành. Đây thuật ngữ y học phổ biến mô tả tình trạng các động mạch vành bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, thường do sự tích tụ mảng vữa.
    • Smoking is a major risk factor for coronary artery disease. (Hút thuốc một yếu tố nguy chính của bệnh động mạch vành.)
Biến thể từ liên quan
  • Coronary (Tính từ): Thuộc về động mạch vành hoặc tim.

    • He suffered a coronary event. (Ông ấy bị một biến cố mạch vành/tim mạch.)
  • Coronary circulation (Danh từ): Hệ tuần hoàn vành, chỉ toàn bộ hệ thống mạch máu cung cấp máu cho tim.

Từ đồng nghĩa/Giải thích
  • Heart artery: Động mạch tim (cách gọi thông thường, ít dùng trong y học chính thức).
coronary artery

The doctor points to a diagram of the coronary artery during a health lesson.

Noun
  1. động mạch vành